[TIMKIEMNHANH]

Từ vựng tiếng Trung về ngày lễ Noen

Thứ hai - 17/12/2018 23:02
Slide1
Slide1
圣诞节快乐 shèng dàn jié kuài lè
Chúc Giáng sinh vui vẻ
  1. 糖果手杖
Tángguǒ shǒuzhàng kẹo hình cây gậy
  1. 圣诞柴
Shèngdàn chái bánh kem hình khúc cây
  1. 圣诞树
Shèngdànshù cây thông Giáng sinh
  1. 装饰球
Zhuāngshì qiú quả châu
  1. 圣诞树小彩灯
Shèngdànshù xiǎo cǎi dēng dây đèn
  1. 金银丝织品
Jīn yín sīzhīpǐn dây kim tuyến
Líng chuông
  1. 长袜
Zhǎng wà vớ dài
  1. 雪人
Xuěrén người tuyết
  1. 圣诞之歌
Shèngdàn zhī gē Bài hát giáng sinh
  1. 花环
Huāhuán vòng hoa Giáng sinh
  1. 驯鹿
Xùnlù tuần lộc
  1. 雪橇
Xuěqiāo Cỗ xe kéo
  1. 小妖精
Xiǎo yāojing chú lùn
  1. 圣诞老人
Shèngdàn lǎorén ông già noel
  1. 天使
Tiānshǐ thiên thần
  1. 圣诞节
shèngdàn jié Lễ Giáng Sinh
  1. 圣诞节前夕
shèngdàn jié qiánxī Đêm Giáng Sinh
  1. 圣诞节假期
shèngdàn jié jiàqī Kỳ nghỉ lễ Giáng Sinh
  1. 圣诞礼物
shèngdàn lǐwù Quà Giáng Sinh
  1. 圣诞蜡烛
shèngdàn làzhú Nến giáng sinh
  1. 圣诞大餐
shèngdàn dà cān Bữa tiệc Giáng Sinh
  1. 烟囱
yāncōng Ống khói
  1. 壁炉
bìlú Lò sưởi trong tường
  1. 圣诞贺卡
shèngdàn hèkǎ Thiếp chúc mừng Giáng sinh
  1. 圣诞饰品
shèngdàn shìpǐn Đồ trang trí giáng sinh
 
 
 #hoctiengtrungtaihaiphong
#biquyethoctiengtrung
#duhoctrungquocdailoan
----------
�Hán ngữ Trác Việt – 81/333 Văn Cao, Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
�HOTLINE: 090 3496 722 - 0225 3804 680 - 0973 366 488
�Email: hanngutracviet@gmail.com

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Facebook
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập8
  • Hôm nay761
  • Tháng hiện tại38,080
  • Tổng lượt truy cập1,525,898
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây