[TIMKIEMNHANH]

Một số lượng từ trong tiếng Trung

Thứ bảy - 21/10/2017 03:44
Một số lượng từ trong tiếng Trung
束 Shù:bó (bó hoa, bó củi)
台 Tái:cỗ, vở (cỗ máy, vở kịch)
堂 Táng:buổi (buổi học)
套 Tào:bộ, căn (bộ sách, bộ tem, bộ quần áo, căn nhà)
挺 Tǐng:cây, khẩu (súng liên thanh)
通 Tōng:cú, bản hồi (cú điện thoại, bản văn thử, hồi trống)
筒 Tǒng:ống (ống kem đánh răng)
桶 Tǒng:thùng (thùng nước, xô)
团 Tuán:cuộn, gói (cuộn len, gói giấy vụn)
丸 Wán:viên (viên thuốc)
尾 Wěi:con (cá)
位 Wèi:vị (vị khách)
窝 Wō:ổ (ổ gà)
项 Xiàng:hạng mục, điều (điều kỉ luật, mục khách hàng)
顿 Dùn:bữa, trận (bữa cơm, trận đòn)
朵 Duǒ:đóa, đám (đóa hoa, đám mấy)
发 Fā:viên, phát (viên đạt, phát đạn)
方 Fāng:chiếc (chiếc khăn tay, chiếc bia – dùng cho vật có hình vuông)
房 Fáng:buồng (buồng chuối, buồng ngủ)
局 Jú:ván, trận (ván cờ )
句 Jù:câu (câu thở)
具 Jù:cỗ, chiếc (cỗ quan tài, chiếc đồng hồ để bản)
棵 Kē:cây (cây cỏ, cây xoài)
颗 Kē:hạt, giọt (hạt đậu, giọt mồ hôi)
口 Kǒu:cái, miệng, khẩu (cái dao, miệng giếng)
块 Kuài:cục, mảnh, (cục gỗ, cục xà bông, mảnh đất)
捆 Kǔn:bó (bó củi, bó rơm)
粒 Lì:hạt, viên (hạt gạo, viên đạn)
俩 Liǎ:cỗ xe, chiếc xe
员Yuán:viên (nhân viên)
列 Liè:đoàn (đoàn tàu)
领 Lǐng:chiếc, cái (chiếc áo, chiếc chiếu)
令 Lìng:ram (ram giấy)
轮 Lún:vầng (vầng trắng)
箩 Luó:hộp, chục, túi, sọt (hộp bút, chục trái cây, túi đinh ốc, sọt dưa hấu)
缕 Lǚ:lọn, luồng (lọn tóc, luồng khói)
枚 Méi:tấm (tấm huân chương)
门 Mén:cỗ môn, (cỗ phái, môn học)
名 Míng:người (người học sinh mới)
排 Pái:băng, dẫy, hàng (băng đạn, dẫy ghế)
盘 Pán:cỗ, cái (cỗ máy, cái cối)
匹 Pǐ:con, cuộn, cây (con người, cuộn vải)
篇 Piān:bài, thiên, tờ (bài văn, thiên tiểu thuyết, tờ giấy)
片 Piàn:viên, bãi, vùng (viên thuốc, bãi đất, vùng biển cả)
铺 Pù:chiếc (chiếc giường)
群 Qún:bầy, đàn, đoàn (bầy chim, đàn ngựa, đoàn người)
所 Suǒ:ngôi(ngôi nhà, ngôi trường)
扇 Shàn:ô, cánh (ô cửa sổ, cánh cửa)
身 Shēn:bộ (quần áo)
首 Shǒu:bài(bài ca, bài thơ)
封 Fēng:bức (bức thư)
副 Fù:đôi, bộ, cái (đôi găng tay, bộ mặt, cái kính đeo)
杆 Gān:đòn, cây (đòn cân, cây súng – dùng cho những vật có thân)
根 Gēn:chiếc, cây, thanh, sợi (chiếc đũa, cây ống nước, thanh thép, sợi dậy – dùng cho những vật dài, mảnh)
股 Gǔ:sợi, con, luồng, tốp (sợi dây, con suối, luồng khí nóng, tốp quân địch)
挂 Guà:dây, chuỗi (dây pháo, chuỗi cũ hành)
管 Guǎn:ống (ống bút, ống hút – những vật có hình ống nhỏ dài)
行 Xíng:hàng (hàng chữ, hàng cây)
回 Huí:hồi (hai lần, hồi thứ 15)
剂 Jì:thang (thang thuốc)
家 Jiā:nhà (nhà hàng, công ty)
架 Jià:cỗ, chiếc (cỗ máy, chiếc máy bay)
间 Jiān:gian (gian buồng ăn)
班 Bān:chuyến (xe, máy bay…)
瓣 Bàn:nhánh, múi (nhánh tỏi, múi cam…)
包 Bāo:bao, túi (bao gạo, túi quần áo…)
本 Běn:cuốn, quyển, bản (cuốn sách, quyển vở….)
Ví dụ : 一本书, 一本词典。。。
笔 Bǐ:món, bức (món tiền, bức tranh…)
层 Céng:tầng, mối, mức, lớp (tầng lầu, mối lo lắng, lớp bụi, ….)
撮 Cuō:nhúm, nhóm, tốp (nhúm muối, tốp bạn, nhóm bạn…)
场 Chǎng:trận, hiệp (trận bóng, trận mưa, hiệp bóng…)
重 Zhòng:lớp, đợt (lớp núi, đợt khó khắn…)
出 Chū:vở (kịch)
串 Chuàn:nải, chùm, chuỗi, xiên (nải chuối, chùm nho, chuỗi ngọc, xiên thịt…)
床 Chuáng:tấm, cái (tấm chăn)
打 Dǎ:tá (tá khăn mặt)
刀 Dāo:thếp (thếp giấy)
顶 Dǐng:cái (mũ, màn)
锭 Dìng:thỏi (thỏi mực, thỏi sắt)
堵 Dǔ:bức (tường)
眼 Yǎn:cái (giếng)
则 Zé:mục (mục tin tức, mục bài thi)
宗 Zōng:món, bầu (món tiền, bầu tâm sự)
尊 Zūn:pho, cỗ (pho tượng, cỗ pháo)
座 Zuò:ngọn, toàn, cái (ngọn núi, toàn nhà, cây cầu- dùng cho những vật to lớn cố định 1 chỗ )
盏 Zhǎn:ngọn đèn
阵 Zhèn:trận, tràng (trận gió, tràng vỗ tay)
枝 Zhī:cây, cành (cây viết, cành hoa, cây súng)
支 Zhī:cánh, đội, bài (cánh quân, bài hát)
纸 Zhǐ:tờ, liên (tờ công văn, liên hóa đơn)
种 Zhǒng:loại (loạn người, loại hình)
轴 Zhóu:cuộn, cuốn (cuộn chỉ, cuốn tranh)
株 Zhū:cây (cây táo)
炷 Zhù:cây, que (cây hương)
桩 Zhuāng:sự (sự việc)
幢 Chuáng:tòa (toà nhà)
段 Duàn:đoạn (đoạn đường, đoạn văn)
堆 Duī:đống (đống đường, đống người)
对 Duì:đôi (đôi vợ chồng, đôi tình nhân)

 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây