[TIMKIEMNHANH]
Những bộ thủ thường dùng

Những bộ thủ thường dùng

  •   07/10/2018 09:21:18 AM
  •   Đã xem: 184
  •   Phản hồi: 0

hoàn

phân biệt 安静---平静---宁静

  •   30/09/2018 04:33:50 AM
  •   Đã xem: 207
  •   Phản hồi: 0

Presentation1

Từ vựng tiếng Trung về ngày lễ trong năm của Trung Quốc

  •   29/09/2018 11:29:45 PM
  •   Đã xem: 151
  •   Phản hồi: 0

Presentation1

phân biệt 爱---喜欢

  •   26/09/2018 07:38:11 AM
  •   Đã xem: 163
  •   Phản hồi: 0

từ vựng tiếng trung chủ đề Trung Thu

từ vựng tiếng trung chủ đề Trung Thu

  •   23/09/2018 07:53:49 AM
  •   Đã xem: 163
  •   Phản hồi: 0

Presentation1

Phân biệt 按照---依照

  •   18/09/2018 09:36:58 PM
  •   Đã xem: 202
  •   Phản hồi: 0

hieuunganh com 5b9b5b5578d8a (1)

Những ngữ pháp thông dụng trong tiếng Trung

  •   14/09/2018 03:19:25 AM
  •   Đã xem: 165
  •   Phản hồi: 0

Presentation1

từ vựng tiếng Trung chủ đề Sân Bay

  •   11/09/2018 09:57:43 PM
  •   Đã xem: 171
  •   Phản hồi: 0

Presentation1

先后---前后

  •   28/08/2018 09:44:10 PM
  •   Đã xem: 359
  •   Phản hồi: 0

thuốc đông y

Từ vựng tiếng Trung về thuốc Đông y và thuốc pha chế sẵn (Phần 2)

  •   26/08/2018 09:53:21 PM
  •   Đã xem: 169
  •   Phản hồi: 0

thuốc đông y

Từ vựng tiếng Trung về thuốc Đông y và thuốc pha chế sẵn (Phần 1)

  •   19/08/2018 09:42:11 PM
  •   Đã xem: 196
  •   Phản hồi: 0

Presentation1

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề đồ ăn vặt

  •   12/08/2018 09:47:22 PM
  •   Đã xem: 206
  •   Phản hồi: 0

难过   难受

phân biệt 难过---难受

  •   07/08/2018 10:04:29 PM
  •   Đã xem: 318
  •   Phản hồi: 0

công viên

từ vựng tiếng Trung về chủ đề công viên

  •   05/08/2018 11:18:43 PM
  •   Đã xem: 268
  •   Phản hồi: 0

开始   起初   最初

phân biệt 开始---起初---最初---当初

  •   01/08/2018 09:27:34 PM
  •   Đã xem: 352
  •   Phản hồi: 0

thủ tục hải quan

từ vựng tiếng Trung về thủ tục hải quan

  •   30/07/2018 09:59:26 PM
  •   Đã xem: 238
  •   Phản hồi: 0

看来   看起来   看

Phân biệt 看来---看起来---看样子---看上去

  •   24/07/2018 09:54:31 PM
  •   Đã xem: 414
  •   Phản hồi: 0

từ vựng tiếng Trung nhân viên trong bệnh viện

từ vựng tiếng Trung nhân viên trong bệnh viện

  •   22/07/2018 10:02:49 PM
  •   Đã xem: 224
  •   Phản hồi: 0

马上   立刻   顿时

Phân biệt 马上---立刻---顿时

  •   17/07/2018 09:46:08 PM
  •   Đã xem: 348
  •   Phản hồi: 0


Các tin khác

Facebook
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập20
  • Máy chủ tìm kiếm2
  • Khách viếng thăm18
  • Hôm nay659
  • Tháng hiện tại110,526
  • Tổng lượt truy cập1,198,673
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây