[TIMKIEMNHANH]

Từ vựng chủ đề về các thành viên trong gia đình

Thứ năm - 10/08/2017 03:31
pic News  636283601777377256
pic News 636283601777377256
堂兄 táng xiōng anh họ( con trai của anh em bố)
堂弟 tángdì anh em họ(bé tuổi hơn mình)
堂姐 táng jiě chị họ (con gái của anh em bố)
堂妹 táng mèi em họ
孙女 sūn nǚ cháu gái
孙子 sūnzi cháu trai
曾孙子 zēng sūn zǐ chắt(trai)
曾孙女 zēng sūn nǚ chắt(gái)
亲戚 qīnqi họ hàng
后父 hòu fù bố dượng
继夫 jì fū
后母 hòu mǔ mẹ kế, mẹ ghẻ
继母 jìmǔ
继子 jìzǐ con trai riêng
继女 jìnǚ con gái riêng
侄子 zhí zi cháu trai(con của anh chị em)
外甥女 wài sheng nǚ cháu gái (con của anh chị em)
外甥 wài sheng cháu trai (con của anh chị em)
儿子 ér zi con trai
女儿 nǚ er con gái
女婿 nǚxù con rể
小舅子 xiǎo jiù zǐ chồng em vợ
大舅子 dà jiù zǐ anh vợ
小姨子 xiǎo yí zǐ em vợ
大姑 dà gū Chị gái chồng
小姑 xiǎo gū cô( em gái chồng)
大伯 dà bó anh chồng
小叔 xiǎo shū em chồng
丈夫 zhàngfu Chồng
妻子 qīzi Vợ
姐夫 jiěfū anh rể
妹夫 mèifū em rể
姐妹 jiěmèi chị em gái
兄弟 xiōngdì anh em trai
大嫂 dàsǎo chị dâu
嫂嫂 sǎo sǎo
弟妹 dì mèi em dâu
表哥 biǎo gē anh họ
表弟 biǎo dì em họ
表姐 biǎo jiě chị họ
表妹 biǎo mèi em gái họ
老公 lǎogōng chồng
老婆 lǎopó vợ
大姨子 dà yí zǐ chị vợ
舅妈,舅母 jiùmā, jiùmǔ Mợ
舅舅,舅父 jiùjiù,jiùfù Cậu( em mẹ)
阿姨 āyí
 姨丈 yí zhàng Dượng, chú (chồng của dì)
妈妈 māma Mẹ
母亲 mǔqīn
爸爸 bàba Bố
父亲 fùqīn
婶婶 shěn shěn thím ( vợ em trai bố)
伯母 bómǔ bác gái (vợ anh trai bố)
叔叔 shū shū chú (em trai bố)
伯父 bófù bác( anh trai bố)
姑姑 gūgu cô(em gái bố)
姑丈 gū zhàng chú (chồng cô),bác(chồng của chị bố)
岳母 yuè mǔ Nhạc mẫu, mẹ vợ
岳父 yuè fù Nhạc phụ, bố vợ
外婆 wài pó Bà ngoại
外公 wài gōng Ông ngoại
奶奶 nǎinai Bà nội
祖母 zǔmǔ
爷爷 yéye Ông nội
祖父 zǔfù
曾祖母 zēng zǔ mǔ Cụ bà
曾祖父 zēng zǔ fù Cụ ông
侄女 zhí nǚ cháu gái(con của anh chị em)
一代人 yī dài rén một thế hệ

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Facebook
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập24
  • Hôm nay534
  • Tháng hiện tại18,268
  • Tổng lượt truy cập333,628
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây