[TIMKIEMNHANH]

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG NGÀNH MAY MẶC 2

Thứ năm - 28/03/2019 06:27
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG NGÀNH MAY MẶC 2
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG NGÀNH MAY MẶC 2
缝纫机零件 Féngrènjī língjiàn Linh kiện máy may
针板 Zhēn bǎn mặt nguyệt
押脚 Yā jiǎo chân vịt
单针(电脑)平机 Dān zhēn (diànnǎo) píng jī máy 1 kim (điện tử)
双针(电脑)机 Shuāng zhēn (diànnǎo) jī/ máy 2 kim (điện tử)
打结机 Dǎ jié jī máy đánh bọ
曲手机 Qū shǒujī máy cùi chỏ
钉扣机 Dīng kòu jī máy đính nút
凤眼机 Fèng yǎn jī thùa khuy mắt phụng
滚边机 Gǔnbiān jī máy cuốn sườn
台板 Tái bǎn bàn
脚架 Jiǎo jià chân bàn
压脚踏板 /抬压脚 Yā jiǎo tàbǎn/tái yā jiǎo Bàn đạp
线夹 Xiàn jiā kẹp chỉ
针位组 Zhēn wèi zǔ bộ cự li
皮带 Pídài dây cu-roa
皮带轮 Pídàilún poly
钩针 Gōuzhēn móc (chỉ, kim)
线架 Xiàn jià giá chỉ
线油 Xiàn yóu dầu chỉ
锁壳 Suǒ ké suốt
锁芯 Suǒ xīn thuyền
喇叭 Lǎbā cử
載剪 zài jiǎn Máy trải vag cắt vải
自动剪线平车 Zìdòng jiǎn xiàn píng chē Máy tự động cắt chỉ
大釜 Dàfǔ ổ chao
毛皮衣服 Máopíyīfú quần áo da
有袖衣服 Yǒu xiù yīfú áo cổ tay
毛皮外衣 Máopí wàiyī áo khoác da lông
面布 miàn bù vải bông
咔叽布 Kā jī bù vải kaki
丝绸 Sīchóu tơ lụa
兼绸 Jiān chóu tơ tằm
平绒 Píngróng nhung mịn
线缝 xiàn fèng đường may
折边 Zhé biān viền
口袋 Kǒudài túi áo, quần
插袋 Chādài túi phụ
胸袋 Xiōng dài túi ngực
暗袋 Àn dài túi chìm
有盖口袋 Yǒu gài kǒudài túi có nắp
垫肩 Diànjiān lót vải
袖子 Xiùzi ống tay áo
 
#hoctiengtrungtaihaiphong
#biquyethoctiengtrung
#duhoctrungquocdailoan
----------
�Hán ngữ Trác Việt – 81/333 Văn Cao, Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
�HOTLINE: 090 3496 722 - 0225 3804 680 - 0973 366 488
�Email: hanngutracviet@gmail.com

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Facebook
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập12
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm11
  • Hôm nay2,684
  • Tháng hiện tại33,754
  • Tổng lượt truy cập1,447,358
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây