[TIMKIEMNHANH]

Từ vựng tiếng Trung về 54 dân tộc Việt Nam

Chủ nhật - 17/03/2019 02:38
hieuunganh com 5c8de43e60145
hieuunganh com 5c8de43e60145
Tên 54 dân tộc Việt Nam
埃地族 āidì zú Ê-Đê
艾族 ài zú Ngái
巴拿族 bāná zú BaNa
巴天族 bātiān zú PàThẻn
布标族 bùbiāo zú Pupéo
布娄族 bùlóu zú Brâu
布鲁-云乔族 bùlǔ-yúnqiáo zú Bru-VânKiều
布依族 bùyī zú BốY
达渥族 dáwo zú Tà-Ôi
岱依族 dàiyī zú Tày
俄都族 édū zú Ơ-đu
夫拉族 fūlā zú PhùLá
高棉族 gāomián zú Khmer
戈族 gē zú Co
戈都族 gēdū zú Cơ-tu
格贺族 géhè zú Cơ-ho
仡佬族 yìlǎo zú Cờlao
贡族 gòng zú Cống
哈尼族 hāní zú HàNhì
赫蒙族(苗族 hèméng zú(miáo zú) H'Mông
赫耶族 hèyé zú Hrê
华族 huá zú Hoa
嘉莱族 jiālái zú Gia-rai
抗族 kàng zú Kháng
克木族 kèmù zú Khơ-mú
拉格莱族 lāgélái zú Ra-glai
拉哈族 lāhā zú Laha
拉祜族 lāhù zú LaHủ
拉基族 lājī zú La-chí
勒曼族 lèmàn zú Rơ-măm
佬族 lǎo zú Lào
卢族(傣仂) lú zú(dǎilè) Lự
倮倮族(彝族) luǒluǒ zú(yí zú) LôLô
麻族 má zú Mạ
芒族 máng zú Mường
莽族 mǎng zú Mảng
墨侬族 monóng zú M'Nông
侬族 nóng zú Nùng
热依族 rèyī zú Giáy
山由族 shānyóu zú Sán dìu
山泽族 shānzé zú SánChay
色当族 sèdāng zú Xơ-đăng
斯丁族 sīdīng zú Xtiêng
泰族 tài zú Thái
土族(与中国的土族无关) tǔ zú
(yǔzhōngguódetǔ zúwúguān)
Thổ
西拉族 xīlā zú SiLa
欣门族 xīnmén zú Xinh-mun
瑶族 yáo zú Dao
叶坚族 xiéjiān zú Giẻ-triêng
越族(京族) yuè zú(jīng zú) Việt(Kinh)
占族 zhān zú Chăm
遮罗族 zhēluō zú Chơ-ro
哲族 zhé zú Chứt
朱鲁族 zhūlǔ zú Chu-ru
 
#hoctiengtrungtaihaiphong
#biquyethoctiengtrung
#duhoctrungquocdailoan
----------
�Hán ngữ Trác Việt – 81/333 Văn Cao, Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
�HOTLINE: 090 3496 722 - 0225 3804 680 - 0973 366 488
�Email: hanngutracviet@gmail.com

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Facebook
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập5
  • Hôm nay1,461
  • Tháng hiện tại52,187
  • Tổng lượt truy cập1,390,963
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây