[TIMKIEMNHANH]

từ vựng tiếng Trung về các loại hình quảng cáo

Thứ hai - 11/06/2018 09:02
biển quảng cáo
biển quảng cáo
广告社  Công Ty Quảng Cáo
 
广告招贴画 Guǎnggào zhāotiēhuà Áp phích quảng cáo
广告歌 guǎnggào gē Bài hát quảng cáo
三明治式广告牌 sānmíngzhì shì guǎnggào pái Bảng quảng cáo (cho người đeo trước ngực và sau lưng )
广告牌 guǎnggào pái Biển quảng cáo
广告布局 guǎnggào bùjú Bố cục quảng cáo
广告代理人 guǎnggào dàilǐ rén Đại lý quảng cáo
广告商 guǎnggào shāng Hãng quảng cáo
广告气球 guǎnggào qìqiú Khí cầu quảng cáo
广告妙语 guǎnggào miàoyǔ Lời quảng cáo hay
广告栏 guǎnggào lán Mục (cột) quảng cáo
讣告栏 fùgào lán Mục cáo phó
认识广告栏 rènshì guǎnggào lán Mục quảng cáo nhân sự, mục quảng cáo tìm người
刊登广告者 kāndēng guǎnggào zhě Người đăng quảng cáo trên báo, người quảng cáo
广告经纪人 guǎnggào jīngjì rén Người môi giới quảng cáo
流动广告人 liúdòng guǎnggào rén Người quảng cáo lưu động
广告文字撰稿人 guǎnggào wénzì zhuàn gǎo rén Người viết quảng cáo
广告从业人员 guǎnggào cóngyè rényuán Nhân viên quảng cáo
广告片 guǎnggào piàn Phim quảng cáo
待售广告 dài shòu guǎnggào Quảng cáo bán hàng
霓虹灯广告 níhóngdēng guǎnggào Quảng cáo bằng đèn nê – ông
傣族广告 dǎizú guǎnggào Quảng cáo cho thuê
社会公益广告 shèhuì gōngyì guǎnggào Quảng cáo công ích
评论式广告 pínglùn shì guǎnggào Quảng cáo kiểu bình luận
社论式广告 shèlùn shì guǎnggào Quảng cáo kiểu xã hội
户外广告 hùwài guǎnggào Quảng cáo ngoài trời
整版广告 zhěng bǎn guǎnggào Quảng cáo nguyên trang
商业广告 shāngyè guǎnggào Quảng cáo thương mại
征婚广告 zhēnghūn guǎnggào Quảng cáo tìm bạn đời
杂志广告 zázhì guǎnggào Quảng cáo trong tạp chí
招聘广告 zhāopìn guǎnggào Quảng cáo tuyển người
广告员 guǎnggào yuán Quảng cáo viên
广告插播 guǎnggào chābō Quảng cáo xen kẽ khi phát thanh, truyền hình
分类广告 fēnlèi guǎnggào Rao vặt
广告草图 guǎnggào cǎotú Sơ đồ phác thảo quảng cáo
广告塔 guǎnggào tǎ Tháp quảng cáo
广告设计 guǎnggào shèjì Thiết kế quảng cáo
失物招领启事 shīwù zhāolǐng qǐshì Thông báo đến nhận dồ bị mất
结婚启事 jiéhūn qǐshì Thông báo kết hôn
雇佣启事 gùyōng qǐshì Thông báo tuyển dụng
邮寄广告宣传品 yóujì guǎnggào xuānchuán pǐn Thư/ấn phẩm quảng cáo gửi qua bưu điện
广告插页 guǎnggào chāyè Trang quảng cáo xen kẽ
空中广告文字图案 kōngzhōng guǎnggào wénzì tú'àn Tranh chữ quảng cáo trên không
广告车 guǎnggào chē Xe quảng cáo
高空广告牌 Gāokōng guǎnggào pái Biển quảng cáo trên cao
 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây