[TIMKIEMNHANH]

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề Bến xe

Chủ nhật - 01/07/2018 21:42
bến xe
bến xe
汽车站   Qìchē zhàn  Bến xe
 
  1. 电池
Diànchí Ắc quy, pin
  1. 车场
Chēchǎng Bãi đỗ xe
  1. 仪表板
Yíbiǎo bǎn Bảng đồng hồ
  1. 方向盘
Fāngxiàngpán Bánh lái, vô lăng
  1. 公共汽车停靠站
Gōnggòng qìchē tíngkào zhàn Bến đỗ xe buýt
  1. 出租车站
Chūzū chē zhàn Bến xe taxi
  1. 汽车牌照
Qìchē páizhào Biển số ô tô
  1. 避震器
Bì zhèn qì Bộ giảm chấn
  1. 摇窗装置
Yáo chuāng zhuāngzhì Bộ nâng hạ cửa sổ
  1. 散热器
Sànrè qì Bộ tản nhiệt (đầu máy otô)
  1. 票夹
Piào jiā Cái kẹp vé
  1. 刮水器
Guā shuǐ qì Cần gạt nước
  1. 变速杆
Biànsù gǎn Cần số
  1. 空转当
Kōngzhuǎn dāng Chạy không tải
  1. 油门
Yóumén Chân ga
  1. 座位
Zuòwèi Chỗ ngồi
  1. 后坐
Hòuzuò Chỗ ngồi ở phía sau xe
  1. 喇叭
Lǎbā Còi
  1. 离合器
Líhéqì Côn xe, bộ ly hợp
  1. 点火开关
Diǎnhuǒ kāiguān Công tắc đánh lửa, công tắc khóa điện
  1. 转向灯开关
Zhuǎnxiàng dēng kāiguān Công tắc đèn xi nhan
  1. 速度表
Sùdù biǎo Công tơ mét đo tốc độ
  1. 汽车出租公司
Qìchē chūzū gōngsī Công ty cho thuê ô tô
  1. 公交公司
Gōngjiāo gōngsī Công ty giao thông công cộng
  1. 中门
Zhōng mén Cửa giữa
  1. 后门
Hòumén Cửa sau
  1. 后窗
Hòu chuāng Cửa sổ hậu
  1. 车窗
Chē chuāng Cửa sổ xe
  1. 前门
Qiánmén Cửa trước
  1. 车门
Chēmén Cửa xe
  1. 安全带
Ānquán dài Dây an toàn
  1. 停车
Tíngchē Dừng xe
  1. 转向灯
Zhuǎnxiàng dēng Đèn báo rẽ, đèn xi nhan
  1. 侧灯
Cè dēng Đèn bên hông, đèn cạnh xe
  1. 出租车顶灯
Chūzū chē dǐngdēng Đèn hiệu trên nóc xe taxi
  1. 反光灯
Fǎnguāng dēng Đèn phản quang
  1. 尾灯
Wěidēng Đèn sau, đèn hậu
  1. 前灯
Qián dēng Đèn trước
  1. 乘错车
Chéng cuòchē Đi nhầm xe
  1. 乘公交车
Chéng gōngjiāo chē Đi xe buýt
  1. 公交车队
Gōngjiāo chē duì Đội xe buýt
  1. 里程表
Lǐchéng biǎo Đồng hồ đo cây số
  1. 汽油表
Qìyóu biǎo Đồng hồ xăng
  1. 电车路轨
Diànchē lùguǐ Đường ray xe điện
  1. 终点站
Zhōngdiǎn zhàn Ga cuối cùng
  1. 驾驶座位
Jiàshǐ zuòwèi Ghế của tài xế, ghế lái
  1. 乘客座位
Chéngkè zuòwèi Ghế hành khách
  1. 折叠式加座
Zhédié shì jiā zuò Ghế xếp phụ
  1. 车顶行李架,顶篷行李架
Chē dǐng xínglǐ jià, dǐng péng xínglǐ jià Giá hành lý trên nóc xe
  1. 减速
Jiǎnsù Giảm tốc độ
  1. 公共交通
Gōnggòng jiāotōng Giao thông công cộng
  1. 完税证
Wánshuì zhèng Giấy chứng nhận đã nộp hết thuế
  1. 交通拥挤时间
Jiāotōng yǒngjǐ shíjiān Giờ cao điểm
  1. 后视镜
Hòu shì jìng Gương chiếu hậu
  1. 月票乘客
Yuèpiào chéngkè Hành khách đi vé tháng
  1. 置物盒
Zhìwù hé Hộp đựng đồ (trên xe)
  1. 制动器
Zhìdòngqì Hộp phanh
  1. 手制动器
Shǒu zhìdòngqì Hộp phanh tay
  1. 自动变速器
Zìdòng biànsùqì Hộp số tự động
  1. 站客
Zhàn kè Khách ở bến
  1. 门锁
Mén suǒ Khóa cửa
  1. 发动引擎
Fādòng yǐnqíng Khởi động động cơ
  1. 地盘
Dìpán Khung gầm ô tô
  1. 挡风玻璃
Dǎng fēng bōlí Kính chắn gió
 
 
 

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Facebook
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập9
  • Hôm nay1,422
  • Tháng hiện tại26,790
  • Tổng lượt truy cập657,816
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây