[TIMKIEMNHANH]

từ vựng tiếng Trung về môn thể thao Quyền Anh

Chủ nhật - 24/06/2018 21:54
bài quyền anh (boxing)
bài quyền anh (boxing)
拳击   Quánjí       Quyền Anh (Boxing)
 
 
  1. 护裆
Hù dāng Bảo vệ hạ bộ
  1. 护守绷带
Hù shǒu bēngdài Băng quấn
  1. 道地不起
Dào dì bù qǐ Bị hạ đo ván (nằm sàn không dậy nổi)
  1. 步伐
Bùfá Cách bước chân (bộ pháp)
  1. 称量体重
Chēng liáng tǐzhòng Cân đo
  1. 摆好架势
Bǎihǎo jiàshì Chuẩn bị tư thế
  1. 钩拳
Gōu quán Cú đấm móc, đòn móc (hook)
  1. 摆拳
Bǎi quán Cú đấm tạt, đòn tạt ngang (swing)
  1. 右手拳
Yòushǒu quán Cú đấm tay phải
  1. 左手拳
Zuǒshǒu quán Cú đấm tay trái
  1. 直拳
Zhí quán Cú đấm thẳng (straight)
  1. 先击拳
Xiān jī quán Cú đấm trước
  1. 犯规拳
Fànguī quán Cú đánh vi phạm luật
  1. 刺拳
Cì quán Cú thọc (jab)
  1. 围绳
Wéi shéng Dây đài
  1. 护齿
Hù chǐ Dụng cụ bảo vệ răng, bọc răng
  1. 击倒
Jí dǎo Đánh ngã, đánh nằm sàn (knock down)
  1. 击昏;击倒地不起
Jí hūn; jí dǎo dì bù qǐ Đánh ngất, hạ đo ván (knock out)
  1. 虚击
Xū jí Đánh nhứ
  1. 直击
Zhíjí Đánh thẳng
  1. 数(秒)
Shù (miǎo) Đếm (giây)
  1. 短击
Duǎn jí Đòn đánh ngắn
  1. 速击
Sù jī Đòn đánh nhanh
  1. 后手拳;重拳
Hòu shǒu quán; zhòng quán Đòn đánh tay sau
  1. 前手拳;主拳
Qián shǒu quán; zhǔ quán Đòn đánh tay trước
  1. 上钩拳
Shànggōu quán Đòn móc lên, đòn móc ngược, đòn xốc (uppercut)
  1. 评判员
Píngpàn yuán Giám định
  1. 拳击手套
Quánjí shǒutào Găng đấu
  1. 台角
Tái jiǎo Góc đài
  1. 红角
Hóng jué Góc đỏ
  1. 中立角(白角)
Zhōnglì jiǎo (bái jiǎo) Góc trung lập (góc trắng)
  1. 蓝角
Lán jiǎo Góc xanh
  1. 体重级别
Tǐzhòng jíbié Hạng cân
  1. 次重量级
Cì zhòngliàng jí Hạng dưới nặng (đến 81kg)
  1. 重量级
Zhòngliàng jí Hạng nặng (đến 91kg)
  1. 轻量级
Qīng liàng jí Hạng nhẹ (đến 60kg)
  1. 中量级
Zhōng liàng jí Hạng trung (đến 75kg)
  1. 回合
Huíhé Hiệp đấu
  1. 钳住对手
Qián zhù duìshǒu Kẹp chặt đối thủ
  1. 电子记分系统
Diànzǐ jìfēn xìtǒng Máy chấm điểm điện tử
  1. 护头盔
Hù tóukuī Mũ bảo hiểm
  1. 被击倒;倒地
Bèi jí dǎo; dǎo dì Nằm sàn (bị đánh ngã)
  1. 躲闪
Duǒshǎn Né đòn
  1. 认输
Rènshū Nhận thua
  1. 记分卡
Jìfēn kǎ Phiếu điểm
  1. 助手
Zhùshǒu Săn sóc viên
  1. 击倒对方获胜
Jí dǎo duìfāng huòshèng Thắng cuộc do đo ván (K.O)
  1. 点数获胜
Diǎnshù huòshèng Thắng điểm
  1. 裁判员
Cáipàn yuán Trọng tài
  1. 计时员
Jìshí yuán Trọng tài bấm giờ
  1. 拳击台
Quánjí tái Võ đài
  1. 拳击手
Quánjí shǒu Võ sĩ quyền Anh
  1. 职业拳击手
Zhíyè quánjí shǒu Võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp
  1. 业余拳击手
Yèyú quánjí shǒu Võ sĩ quyền Anh nghiệp dư

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Facebook
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập15
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm14
  • Hôm nay1,672
  • Tháng hiện tại35,228
  • Tổng lượt truy cập773,633
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây