[TIMKIEMNHANH]

Từ vựng tiếng Trung về ngành gỗ

Chủ nhật - 07/04/2019 05:00
Từ vựng tiếng Trung về ngành gỗ
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH GỖ
 
纤维板 xiānwéibǎn Tấm xơ ép
板材 bǎncái Tấm gỗ
密度板 复合板 mìdù bǎn fùhé bǎn Tấm bảng kết hợp
松果 sōng guǒ Quả thông
橡树果 xiàngshù guǒ Quả cây sồi
鸡柚木 jī yòumù Pơ-mu
檑木 léi mù Lôi mộc
原木 yuánmù Khúc gỗ mới đốn/khúc gỗ mới xẻ
紫皮柳树 zǐ pí liǔshù Họ nhà cây liễu
软木 ruǎnmù Gỗ xốp/gỗ nhẹ
酸枝木 suān zhī mù Gỗ trắc
柚木 Yòumù Gỗ tếch
杂木 (不结实) zá mù (bù jiēshi) Gỗ tạp (Gỗ xấu, không chắc.)
木板 mùbǎn Gố tấm (Gỗ đã xẻ thành tấm.)
元木 yuán mù Gỗ súc (Gỗ nguyên khối chưa xẻ hay pha ra.)
黄花梨木 huáng huālí mù Gỗ Sưa
椴木 duàn mù Gỗ sơn tiêu
龙眼木 lóngyǎn mù Gỗ nhãn
乌纹木 wū wén mù Gỗ mun
菠萝蜜木 bōluómì mù Gỗ mít
冷杉 lěngshān Gỗ linh san
格木 (铁木的一种) gé mù [tiě mù de yī zhǒng] Gỗ lim, gỗ cứng, chắc, màu đen của cây lim
铁杉 tiě shān Gỗ lim
花梨木 huālí mù Gỗ hương
紫檀 zǐtán Gỗ hồng mộc tán
白鹤树 báihè shù Gỗ Gụ mật
油楠 yóu nán Gỗ Gụ lau
夹板 jiábǎn Gỗ ép
古缅茄樹 gǔ miǎnjiā shù Gỗ đỏ
紫檀 zǐtán Gỗ dép đỏ
檀香木 tán xiāngmù Gỗ đàn hương
胶合板 jiāohébǎn Gỗ dán
硬木 yìngmù Gỗ cứng
望天树 wàng tiānshù Gỗ Cho chỉ tau
黄梢木 huáng shāo mù Gỗ Chò chỉ
朴子 (铁木的一种) pǔ zi [tiě mù de yī zhǒng] Gỗ cây sến, cứng và chắc
栗子木 lìzǐ mù Gỗ cây hạt dẻ
巴地黄檀 bā dìhuáng tán Gỗ Cẩm Lai hộp
紫檀木 zǐtán mù Gỗ Cẩm lai
鸡翅木 jīchì mù Gõ cà chít
樟木 não zhāng mù Gỗ băng phiến/gỗ long
大花紫薇 dà huā zǐwēi Gỗ Bằng Lăng

#hoctiengtrungtaihaiphong
#biquyethoctiengtrung
#duhoctrungquocdailoan
----------
�Hán ngữ Trác Việt – 81/333 Văn Cao, Đằng Lâm, Hải An, Hải Phòng
�HOTLINE: 090 3496 722 - 0225 3804 680 - 0973 366 488
�Email: hanngutracviet@gmail.com

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Facebook
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập9
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm8
  • Hôm nay1,282
  • Tháng hiện tại47,519
  • Tổng lượt truy cập1,321,353
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây